Nồi đồng cối đá
Direct English translation
A copper pot, a stone mortar.
Equivalent English version
Built to last
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những vật dụng rất tốt, rất bền, chịu được sử dụng lâu dài. Thường dùng để khen đồ đạc chắc chắn, khó hư hỏng.
English explanation
Refers to things that are very durable and long-lasting. It is commonly used to praise objects as sturdy and hard to wear out.